Colors | Fruits
"xanh lá, grün, green" | "quả lê, Birne, pear" ▶ xanh lá ▶ grün ▶ green ▶ quả lê ▶ Birne ▶ pear ▶ quả lê màu xanh ▶ grüne…
"xanh lá, grün, green" | "quả lê, Birne, pear" ▶ xanh lá ▶ grün ▶ green ▶ quả lê ▶ Birne ▶ pear ▶ quả lê màu xanh ▶ grüne…
"đỏ, rot, red" | "quả dâu, Erdbeere, strawberry" ▶ đỏ ▶ rot ▶ red ▶ quả dâu ▶ Erdbeere ▶ strawberry ▶ quả dâu màu đỏ ▶ rote Erdbeere ▶…
Bài tập | Übungen | Exercises ▶ Viết các số! ▶ Schreibe die Zahlen! ▶ Write the numbers! Bài kiểm tra | Aufgabenstellung | Task ▶ Bài kiểm tra ▶…
"mười, zehn, ten" | "con cá, Fisch, fish" ▶ mười ▶ zehn ▶ ten ▶ con cá ▶ Fisch ▶ fish ▶ mười con cá ▶ zehn Fische ▶ ten…
"chín, neun, nine" | "chim, Vogel, bird" ▶ chín ▶ neun ▶ nine ▶ con chim ▶ Vogel ▶ bird ▶ chín con chim ▶ neun Vögel ▶ nine birds…
"tám, acht, eight" | "con thỏ, Hase, rabbit" ▶ tám ▶ acht ▶ eight ▶ con thỏ ▶ Hase ▶ rabbit ▶ tám con thỏ ▶ acht Hasen ▶ eight…
"bảy, sieben, seven" | "con mèo, Katze, cat" ▶ bảy ▶ sieben ▶ seven ▶ con mèo ▶ Katze ▶ cat ▶ bảy con mèo ▶ sieben Katzen ▶ seven…
"sáu, sechs, six" | "con chó, Hund, dog" ▶ sáu ▶ sechs ▶ six ▶ con chó ▶ Hund ▶ dog ▶ sáu con chó ▶ sechs Hunde ▶ six…
"năm, fünf, five" | "con gà, Huhn, chicken" ▶ năm ▶ fünf ▶ five ▶ con gà ▶ Huhn ▶ chicken ▶ năm con gà ▶ fünf Hühner ▶ five…
"bốn, vier, four" | "con voi, Elefant, elephant" ▶ bốn ▶ vier ▶ four ▶ con voi ▶ Elefant ▶ elephant ▶ bốn con voi ▶ vier Elefanten ▶ four…